heat of solution
Danh từ (không đếm được, hóa học): Nhiệt hòa tan là lượng nhiệt được giải phóng ra (tỏa nhiệt) hoặc hấp thụ vào (thu nhiệt) khi một mol chất tan bị hòa tan hoàn toàn trong một lượng lớn dung môi (thường là nước) để tạo thành dung dịch loãng.
- (Nhiệt hòa tan của natri hydroxit trong nước là tỏa nhiệt mạnh, khiến dung dịch trở nên rất nóng.)
- (Khi amoni nitrat hòa tan trong nước, nhiệt hòa tan là thu nhiệt, dẫn đến hiệu ứng làm lạnh.)
Nhiệt hòa tan tích phân (integral heat of solution): Lượng nhiệt thay đổi khi hòa tan một lượng chất tan vào một lượng dung môi nhất định, thường được đo ở các nồng độ khác nhau.
- The integral heat of solution varies with concentration, especially at high dilutions. (Nhiệt hòa tan tích phân thay đổi theo nồng độ, đặc biệt ở các độ pha loãng cao.)
Nhiệt hòa tan vi phân (differential heat of solution): Lượng nhiệt thay đổi khi thêm một lượng nhỏ chất tan vào một lượng lớn dung dịch có nồng độ xác định.
- Differential heat of solution is used to study the interactions between solute and solvent at a specific concentration. (Nhiệt hòa tan vi phân được dùng để nghiên cứu tương tác giữa chất tan và dung môi ở một nồng độ cụ thể.)
- Nhiệt dung dịch (heat of solution) có thể được gọi là enthalpy hòa tan (enthalpy of solution), ký hiệu ΔH.
- Nhiệt pha loãng (heat of dilution): Lượng nhiệt thay đổi khi pha loãng một dung dịch từ nồng độ này sang nồng độ khác.
- The heat of dilution is related to the difference in heat of solution at different concentrations. (Nhiệt pha loãng liên quan đến sự khác biệt về nhiệt hòa tan ở các nồng độ khác nhau.)
- Enthalpy hòa tan (enthalpy of solution): Thuật ngữ chính xác hơn trong nhiệt động lực học, đặc biệt trong các phép đo ở áp suất không đổi.
- Nhiệt hòa tan mol (molar heat of solution): Nhấn mạnh lượng nhiệt trên một mol chất tan.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "heat of solution". Tuy nhiên, từ "heat" có thể kết hợp với các động từ như: - Heat up: làm nóng lên. - The solution heated up rapidly due to the exothermic heat of solution. (Dung dịch nóng lên nhanh chóng do nhiệt hòa tan tỏa nhiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa cụm từ "heat of solution".